베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "văn kiện" (1)
văn kiện
영어
명사document
Các văn kiện lịch sử này rất có giá trị.
These historical documents are very valuable.
관련 단어 "văn kiện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "văn kiện" (1)
Các văn kiện lịch sử này rất có giá trị.
These historical documents are very valuable.
